Tại thuviennd.com, bài giải chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 6 Grammar giúp bạn hiểu rõ kiến thức ngữ pháp, giải bài tập nhanh và chính xác. Đây là nguồn tài liệu hỗ trợ đắc lực giúp bạn học tập hiệu quả và tiến bộ nhanh chóng.
Câu 1 (trang 68 Tiếng Anh 10 Global Success):
Choose the best answers.
(Chọn câu trả lời đúng nhất.)
- Some people still think married women shouldn’t allow / shouldn’t be allowed to work.
- Both men and women can work / can be worked as surgeons.
- Cooking classes may offer / may be offered to all students.
- My sister could join / could be joined the air force. She wants to be a fighter pilot.
- All the food must prepare / must be prepared before the guests arrive.
Đáp án:
- shouldn’t be allowed
- can work
- may be offered
- could join
- must be prepared
Giải thích:
Cấu trúc câu bị động với động từ khuyết thiếu: S + modal V + be + VpII.
Hướng dẫn dịch:
- Một số người vẫn nghĩ phụ nữ đã kết hôn không được phép đi làm.
- Cả nam và nữ đều có thể làm bác sĩ phẫu thuật.
- Các lớp học nấu ăn có thể được cung cấp cho tất cả học sinh.
- Em gái tôi có thể tham gia lực lượng không quân. Cô ấy muốn trở thành một phi công chiến đấu.
- Tất cả thức ăn phải được chuẩn bị trước khi khách đến.
Câu 2 (trang 68 Tiếng Anh 10 Global Success)
Rewrite the following sentences using the passive voice.
(Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng bị động.)
- They may complete the report on gender equality by April.
- Businesses can create more jobs for girls and women.
- They must provide all girls with access to education.
- Governments should improve education in rural areas.
- They ought to give men and women equal rights.
Lời giải:
- The report on gender quality may be completed by April.
- More jobs for girls and women can be created (by businesses).
- All girls must be provided with access to education.
- Education in rural areas should be improved (by governments).
- Men and women ought to be given equal rights.
Giải thích:
Cấu trúc câu bị động với động từ khuyết thiếu: S + modal V + be + VpII.
Hướng dẫn dịch:
- Câu chủ động
- Họ có thể hoàn thành báo cáo về bình đẳng giới trước tháng 4.
- Các doanh nghiệp có thể tạo ra nhiều việc làm hơn cho trẻ em gái và phụ nữ.
- Họ phải cung cấp cho tất cả trẻ em gái quyền tiếp cận giáo dục.
- Các chính phủ nên cải thiện giáo dục ở các vùng nông thôn.
- Họ phải cho nam và nữ quyền bình đẳng.
- Câu bị động
- Báo cáo về chất lượng giới có thể được hoàn thành trước tháng 4.
- Có thể tạo ra nhiều việc làm hơn cho trẻ em gái và phụ nữ (bởi các doanh nghiệp).
- Tất cả trẻ em gái phải được tiếp cận giáo dục.
- Giáo dục ở các vùng nông thôn cần được cải thiện (bởi các chính phủ).
- Nam giới và phụ nữ phải được trao quyền bình đẳng.
Lời kết
Bài giải chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 6 Grammar giúp bạn nắm chắc kiến thức, hoàn thành bài tập nhanh chóng và tự tin hơn trong học tập. Hãy luyện tập thường xuyên để tiến bộ!
